베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "ban đêm" (1)
ban đêm
영어
명사nighttime
Các chiến dịch ném bom thường diễn ra vào ban đêm.
Bombing campaigns usually take place at night.
관련 단어 "ban đêm" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "ban đêm" (5)
Ban đêm, tôi thấy đom đóm sáng.
At night, I see fireflies glow.
Ban đêm, chó sói hú.
At night, the wolf howls.
Các chiến dịch ném bom thường diễn ra vào ban đêm.
Bombing campaigns usually take place at night.
Các chiến dịch ném bom thường diễn ra vào ban đêm.
Bombing campaigns usually take place at night.
Khu phố này khá ồn ào vào ban đêm.
This neighborhood is quite noisy at night.
